Bỏ qua, tới nội dung

根基

gēn jīㄍㄣ ㄐㄧ

Phồn thể: 根基

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

foundation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CĂN · 10 nét

rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)

CƠ · 11 nét