Bỏ qua, tới nội dung

架构

jià gòu

Phồn thể: 架構

TOCFL 5

Nghĩa

to construct; to build; structure; framework; architecture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁ · 9 nét

giá, kệ, khung; đỡ, chống; đánh nhau, cãi nhau (打架, 吵架); lượng từ: chiếc (máy bay, đàn piano…)

CẤU · 8 nét