绑架
bǎng jiàㄅㄤˇ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 綁架
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to kidnap; to abduct; to hijack; a kidnapping; abduction; staking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
GIÁ · 9 nét
giá, kệ, khung; đỡ, chống; đánh nhau, cãi nhau (打架, 吵架); lượng từ: chiếc (máy bay, đàn piano…)