框架
kuàng jiàㄎㄨㄤˋ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 框架
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
(construction) frame; (fig.) framework
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
GIÁ · 9 nét
giá, kệ, khung; đỡ, chống; đánh nhau, cãi nhau (打架, 吵架); lượng từ: chiếc (máy bay, đàn piano…)