Bỏ qua, tới nội dung

架子

jià ziㄐㄧㄚˋ ㄗ˙

Phồn thể: 架子

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

shelf; frame; stand; framework; airs; arrogance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁ · 9 nét

giá, kệ, khung; đỡ, chống; đánh nhau, cãi nhau (打架, 吵架); lượng từ: chiếc (máy bay, đàn piano…)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai