架势
jià shiㄐㄧㄚˋ ㄕ˙
Phồn thể: 架勢
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
attitude; position (on an issue etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 9 nét
giá, kệ, khung; đỡ, chống; đánh nhau, cãi nhau (打架, 吵架); lượng từ: chiếc (máy bay, đàn piano…)
THẾ · 8 nét