权衡
quán héngㄑㄩㄢˊ ㄏㄥˊ
Phồn thể: 權衡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to consider; to weigh (a matter); to balance (pros and cons)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
HÀNH · 16 nét