Bỏ qua, tới nội dung

岁月

suì yuèㄙㄨㄟˋ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 歲月

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

years; time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUẾ · 6 nét

tuổi

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng