最
zuìㄗㄨㄟˋ
Hán Việt: TỐI
Phồn thể: 㝡
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(phó từ, vocab.word.pos.g)
nhất
Đứng trước tính từ/động từ: 最 + 好 = tốt nhất (khác trật tự tiếng Việt).
Ví dụ
我最喜欢吃饺子。
wǒ zuì xǐ huan chī jiǎo zǐ.
Tôi thích ăn sủi cảo nhất.
这是最好的办法。
zhè shì zuì hǎo de bàn fǎ.
Đây là cách tốt nhất.
他是我们班最高的人。
tā shì wǒ men bān zuì gāo de rén.
Cậu ấy là người cao nhất lớp tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐI · 12 nét
nhất