Bỏ qua, tới nội dung

智力

zhì lìㄓˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 智力

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

intelligence; intellect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÍ · 12 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực