Bỏ qua, tới nội dung

显赫

xiǎn hèㄒㄧㄢˇ ㄏㄜˋ

Phồn thể: 顯赫

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

illustrious; celebrated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỂN · 9 nét

14 nét