显著
xiǎn zhùㄒㄧㄢˇ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 顯著
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa
outstanding; notable; remarkable; statistically significant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỂN · 9 nét
TRỨ · 11 nét
xiǎn zhùㄒㄧㄢˇ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 顯著
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
outstanding; notable; remarkable; statistically significant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HIỂN · 9 nét
TRỨ · 11 nét