显示器
xiǎn shì qìㄒㄧㄢˇ ㄕˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 顯示器
HSK 3.0 · 7–9
显示器 (xiǎn shì qì) nghĩa là monitor (computer).
Nghĩa(danh từ)
monitor (computer)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỂN · 9 nét
THỊ · 5 nét
KHÍ · 16 nét
xiǎn shì qìㄒㄧㄢˇ ㄕˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 顯示器
HSK 3.0 · 7–9
显示器 (xiǎn shì qì) nghĩa là monitor (computer).
monitor (computer)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HIỂN · 9 nét
THỊ · 5 nét
KHÍ · 16 nét