Bỏ qua, tới nội dung

显现

xiǎn xiànㄒㄧㄢˇ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 顯現

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

appearance; to appear

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỂN · 9 nét

HIỆN · 8 nét