Bỏ qua, tới nội dung

断定

duàn dìngㄉㄨㄢˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 斷定

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to conclude; to determine; to come to a judgment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐOẠN · 11 nét

đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định