斗
Dǒuㄉㄡˇ
Phồn thể: 斗
HSK 3.0 · 7–9
NghĩaDǒu(động từ, danh từ, lượng từ)
abbr. for the Big Dipper constellation 星
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadòu(động từ, danh từ, lượng từ)
to fight; to struggle; to condemn; to censure; to contend; to put together; coming together
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẤU · 4 nét