斗争
dòu zhēngㄉㄡˋ ㄓㄥ
Phồn thể: 鬥爭
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
a struggle; fight; battle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẤU · 4 nét
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi
dòu zhēngㄉㄡˋ ㄓㄥ
Phồn thể: 鬥爭
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
a struggle; fight; battle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẤU · 4 nét
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi