泰斗
tài dǒuㄊㄞˋ ㄉㄡˇ
Phồn thể: 泰斗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
(abbr. for 斗) distinguished figure; doyen; revered authority
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
ĐẤU · 4 nét
tài dǒuㄊㄞˋ ㄉㄡˇ
Phồn thể: 泰斗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
(abbr. for 斗) distinguished figure; doyen; revered authority
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
ĐẤU · 4 nét