搏斗
bó dòuㄅㄛˊ ㄉㄡˋ
Phồn thể: 搏鬥
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to wrestle; to fight; to struggle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
ĐẤU · 4 nét
bó dòuㄅㄛˊ ㄉㄡˋ
Phồn thể: 搏鬥
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to wrestle; to fight; to struggle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
ĐẤU · 4 nét