战斗
zhàn dòuㄓㄢˋ ㄉㄡˋ
Phồn thể: 戰鬥
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to fight; to engage in combat; struggle; battle
Lượng từ đi kèm: 场、次
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIẾN · 9 nét
ĐẤU · 4 nét
zhàn dòuㄓㄢˋ ㄉㄡˋ
Phồn thể: 戰鬥
HSK 6HSK 3.0 · 6
to fight; to engage in combat; struggle; battle
Lượng từ đi kèm: 场、次
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIẾN · 9 nét
ĐẤU · 4 nét