敬意
jìng yìㄐㄧㄥˋ ㄧˋ
Phồn thể: 敬意
HSK 3.0 · 7–9
敬意 (jìng yì) nghĩa là respect; esteem; high regard.
Nghĩa(danh từ)
respect; esteem; high regard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍNH · 12 nét
Ý · 13 nét
jìng yìㄐㄧㄥˋ ㄧˋ
Phồn thể: 敬意
HSK 3.0 · 7–9
敬意 (jìng yì) nghĩa là respect; esteem; high regard.
respect; esteem; high regard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KÍNH · 12 nét
Ý · 13 nét