恭敬
gōng jìngㄍㄨㄥ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 恭敬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
deferential; respectful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUNG · 10 nét
KÍNH · 12 nét
gōng jìngㄍㄨㄥ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 恭敬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
deferential; respectful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CUNG · 10 nét
KÍNH · 12 nét