崇敬
chóng jìngㄔㄨㄥˊ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 崇敬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to revere; to venerate; high esteem
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
KÍNH · 12 nét
chóng jìngㄔㄨㄥˊ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 崇敬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to revere; to venerate; high esteem
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
KÍNH · 12 nét