敬佩
jìng pèiㄐㄧㄥˋ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 敬佩
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to esteem; to admire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍNH · 12 nét
BỘI · 8 nét
jìng pèiㄐㄧㄥˋ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 敬佩
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to esteem; to admire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KÍNH · 12 nét
BỘI · 8 nét