敬业
jìng yèㄐㄧㄥˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 敬業
HSK 3.0 · 7–9
敬业 (jìng yè) nghĩa là dedicated to one's work.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
dedicated to one's work
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍNH · 12 nét
NGHIỆP · 5 nét
jìng yèㄐㄧㄥˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 敬業
HSK 3.0 · 7–9
敬业 (jìng yè) nghĩa là dedicated to one's work.
dedicated to one's work
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KÍNH · 12 nét
NGHIỆP · 5 nét