Bỏ qua, tới nội dung

敬

jìngㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 敬

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

(bound form) respectful; to respect; to offer politely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍNH · 12 nét