Bỏ qua, tới nội dung

播出

bō chūㄅㄛ ㄔㄨ

Phồn thể: 播出

TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to broadcast; to air (a TV program etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁ · 15 nét

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra