播出
bō chūㄅㄛ ㄔㄨ
Phồn thể: 播出
TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to broadcast; to air (a TV program etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁ · 15 nét
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
Từ liên quan
- 广播 guǎng bō — phát thanh, loa thông báo; chương trình phát thanh; phát sóng
- 传播 chuán bō — truyền bá, lan truyền, phát tán
- 直播 zhí bō — phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp; livestream
- 播放 bō fàng — phát (chương trình, video, nhạc), phát sóng
- 播种 bō zhǒng — to sow seeds
- 播种 bō zhòng — to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed