播种
bō zhǒngㄅㄛ ㄓㄨㄥˇ
Phồn thể: 播種
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩabō zhǒng(động từ, danh động từ)
to sow seeds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩabō zhòng(động từ, danh động từ)
to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁ · 15 nét
CHỦNG · 9 nét
lượng từ: loại, kiểu, thứ; hạt giống; chủng loài