Bỏ qua, tới nội dung

播

bōㄅㄛ

Phồn thể: 播

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

to sow; to scatter; to spread; to broadcast; Taiwan pr. [bò]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁ · 15 nét