播
bōㄅㄛ
Phồn thể: 播
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to sow; to scatter; to spread; to broadcast; Taiwan pr. [bò]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁ · 15 nét
Từ liên quan
- 广播 guǎng bō — phát thanh, loa thông báo; chương trình phát thanh; phát sóng
- 传播 chuán bō — truyền bá, lan truyền, phát tán
- 直播 zhí bō — phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp; livestream
- 播放 bō fàng — phát (chương trình, video, nhạc), phát sóng
- 播种 bō zhǒng — to sow seeds
- 播种 bō zhòng — to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed