Bỏ qua, tới nội dung

推断

tuī duànㄊㄨㄟ ㄉㄨㄢˋ

Phồn thể: 推斷

HSK 3.0 · 7–9

推断 (tuī duàn) nghĩa là to infer; to deduce; to predict; to extrapolate.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to infer; to deduce; to predict; to extrapolate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUY · 11 nét

đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử

ĐOẠN · 11 nét

đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán