Bỏ qua, tới nội dung

推崇

tuī chóng

Phồn thể: 推崇

TOCFL 5

Nghĩa

to esteem; to think highly of; to accord importance to; to revere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUY · 11 nét

đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử

11 nét