Bỏ qua, tới nội dung

排行榜

pái háng bǎngㄆㄞˊ ㄏㄤˊ ㄅㄤˇ

Phồn thể: 排行榜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

the charts (of best-sellers); table of ranking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)

14 nét