Bỏ qua, tới nội dung

招生

zhāo shēngㄓㄠ ㄕㄥ

Phồn thể: 招生

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to enroll new students; to get students

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIÊU · 8 nét

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh