招投标
zhāo tóu biāoㄓㄠ ㄊㄡˊ ㄅㄧㄠ
Phồn thể: 招投標
HSK 6
Nghĩa
bid inviting and bid offering; bidding; auction
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét
ĐẦU · 7 nét
ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý
TIÊU · 9 nét