招收
zhāo shōuㄓㄠ ㄕㄡ
Phồn thể: 招收
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to hire; to recruit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất
zhāo shōuㄓㄠ ㄕㄡ
Phồn thể: 招收
HSK 6HSK 3.0 · 6
to hire; to recruit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIÊU · 8 nét
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất