Bỏ qua, tới nội dung

招牌

zhāo paiㄓㄠ ㄆㄞ˙

Phồn thể: 招牌

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

signboard; shop sign; reputation of a business

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIÊU · 8 nét

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)