招数
zhāo shùㄓㄠ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 招數
HSK 3.0 · 7–9
招数 (zhāo shù) nghĩa là move (in chess, on stage, in martial arts); gambit; trick; scheme; movement; same as 着数.
Nghĩa(danh từ)
move (in chess, on stage, in martial arts); gambit; trick; scheme; movement; same as 着数
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến