招揽
zhāo lǎnㄓㄠ ㄌㄢˇ
Phồn thể: 招攬
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to attract (customers); to drum up (trade)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét
12 nét
zhāo lǎnㄓㄠ ㄌㄢˇ
Phồn thể: 招攬
HSK 3.0 · 7–9
to attract (customers); to drum up (trade)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIÊU · 8 nét
12 nét