招手
zhāo shǒuㄓㄠ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 招手
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to wave; to beckon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
zhāo shǒuㄓㄠ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 招手
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to wave; to beckon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIÊU · 8 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)