招呼
zhāo huㄓㄠ ㄏㄨ˙
Phồn thể: 招呼
TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to call out to; to greet; to say hello to; to inform; to take care of; to take care that one does not
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét
HÔ · 8 nét