招
zhāoㄓㄠ
Phồn thể: 招
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, lượng từ, danh từ)
to recruit; to provoke; to beckon; to incur; to infect; contagious; a move (chess); a maneuver; device; trick; to confess
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIÊU · 8 nét