担负
dān fùㄉㄢ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 擔負
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to shoulder; to bear; to undertake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢM · 8 nét
PHỤ · 6 nét
dān fùㄉㄢ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 擔負
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to shoulder; to bear; to undertake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẢM · 8 nét
PHỤ · 6 nét