担保
dān bǎoㄉㄢ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 擔保
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to guarantee; to vouch for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢM · 8 nét
BẢO · 9 nét
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria
dān bǎoㄉㄢ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 擔保
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to guarantee; to vouch for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẢM · 8 nét
BẢO · 9 nét
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria