担忧
dān yōuㄉㄢ ㄧㄡ
Phồn thể: 擔憂
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to worry; to be concerned
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢM · 8 nét
7 nét
dān yōuㄉㄢ ㄧㄡ
Phồn thể: 擔憂
HSK 3.0 · 6
to worry; to be concerned
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẢM · 8 nét
7 nét