Bỏ qua, tới nội dung

担当

dān dāngㄉㄢ ㄉㄤ

Phồn thể: 擔當

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to take upon oneself; to assume

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢM · 8 nét

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)