Bỏ qua, tới nội dung

担子

dàn ziㄉㄢˋ ㄗ˙

Phồn thể: 擔子

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

carrying pole and the loads on it; burden; task; responsibility

Lượng từ đi kèm: 副

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢM · 8 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai