Bỏ qua, tới nội dung

折磨

zhé móㄓㄜˊ ㄇㄛˊ

Phồn thể: 折磨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to torment; to torture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾT · 7 nét

16 nét