Bỏ qua, tới nội dung

挫折

cuò zhéㄘㄨㄛˋ ㄓㄜˊ

Phồn thể: 挫折

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)

setback; reverse; check; defeat; frustration; disappointment; to frustrate; to discourage; to set sb back; to blunt; to subdue

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

CHIẾT · 7 nét