曲折
qū zhéㄑㄩ ㄓㄜˊ
Phồn thể: 曲折
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
winding; (fig.) complicated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÚC · 6 nét
CHIẾT · 7 nét
qū zhéㄑㄩ ㄓㄜˊ
Phồn thể: 曲折
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
winding; (fig.) complicated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÚC · 6 nét
CHIẾT · 7 nét