Bỏ qua, tới nội dung

折

shéㄕㄜˊ

Phồn thể: 折

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩashé(động từ, lượng từ)

to snap; to break (a stick, a bone etc); (bound form) to sustain a loss (in business)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhē(động từ, lượng từ)

to turn sth over; to turn upside down; to tip sth out (of a container)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhé(động từ, lượng từ)

to break; to fracture; to snap; to suffer loss; to bend; to twist; to turn; to change direction; convinced; to convert into (currency); discount; rebate; tenth (in price); classifier for theatrical scenes; to fold; accounts book

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾT · 7 nét